Lượt xem: 1144 | Gửi lúc: 17:22' 05/10/2015
Bookmark and Share

KẾ HOẠCH THỰC HÀNH NGHỀ SINH VIÊN K64 (Đợt 2, từ 12/10 – 31/10/2015)

KẾ HOẠCH THỰC HÀNH NGHỀ SINH VIÊN K64

(Đợt 2,  từ 12/10 – 31/10/2015)

 

1. Kế hoạch  dự giờ chào cờ TH nghề  Sinh viên K64

 

STT

Thời gian

(Thứ ,ngày)

Lớp

Địa điểm

Ghi chú

1

Thứ2 (19/10)

7h15’ – 8h5’

Lớp 11,12,13,14

Sân trường NTT

110SV

2

Thứ2 (19/10)

16h25’ – 17h15’

       Lớp 15,16,17

Sân trường NTT

90SV

 









2. Kế hoạch dự giờ sinh hoạt:

-          7 lớp thực hành nghề đợt 2 dự giờ sinh hoạt lớp được phân công chủ nhiệm vào thứ 7 ngày 17/10/ 2015.

-          7 lớp thực hành nghề đợt 2 tổ chức giờ sinh hoạt lớp theo sự phân công, hướng dẫn của GVCN nhóm mình được phân công.

3. Kế hoạch gặp mặt:

      - Thời gian:  8h thứ 7 ngày 10/10/2015

- Địa điểm: Phòng 405 N1 Trường  NTT

- Thành phần:

+ Ban giám hiệu: Thầy Đỗ Danh Bích phó Hiệu trưởng

+ Trưởng đoàn 

+ Cô Trịnh Lan
+ Cô Vũ Thị Hiệp cán bộ phụ trách THSP

200 sinh viên K64 thực hành nghề đợt 2

4. Kế hoạch phân công giáo viên hướng dẫn chủ nhiệm

Lớp 11

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Nguyễn Thế Chiến

23/11/1996

A

GD Thể chất

Nhóm 1

12A1
Vũ Ngọc Toản
0932362369

2

Nguyễn Ngọc Chinh

20/09/1996

A

Ngữ Văn

3

Lê Huỳnh Đức

9/6/1996

A

GD Thể chất

4

Nguyễn Thái Hà

10/12/1995

A

Quản lí GD

5

Hoàng Thị Hà

6/9/1996

A

Lịch Sử

6

Nguyễn Thị Hậu

1/12/1995

A

Quản lí GD

7

Nguyễn Thị Thanh Hoa

24/02/1995

A

Hóa học

Nhóm 2

12A3
Ứng Thị Duyệt Hồng
0984211173

8

Lồ Thị Hoa

17/05/1996

A

Ðịa lí

9

Trịnh Thị Hoà

9/2/1996

A

Triết học

10

Ngô Thị Hoài

14/07/1996

A

Lịch Sử

11

Phùng Thị Hoàn

5/4/1995

A

Quản lí GD

12

Lê Minh Hoàng

26/12/1995

A

Triết học

13

Hoàng Quốc Kế

25/10/1994

A

GD Thể chất

Nhóm 3

12N1
Phạm Thị Kim Anh
0902240603

14

Phạm Văn Lâm

23/11/1996

A

GD Thể chất

15

Hà Thị Lan

4/4/1996

A

Ðịa lí

16

Đinh Nhật Lệ

22/08/1995

A

Hóa học

17

Phạm Thị Linh

23/04/1994

E

LLCT & GDCD

18

Vũ Thị Khánh Linh

18/05/1996

A

Triết học

19

Lò Văn Lợi

30/05/1996

B

GD Thể chất

Nhóm 4

12D1
Lê Thị Cẩm Tú
0982985687

20

Đặng Thị Ly

20/10/1996

E

LLCT & GDCD

21

Phạm Thị Ngọc

27/11/1994

C

Ngữ Văn

22

Lê Thị Nhung

20/07/1996

TN

Ðịa lí

23

Trần Thị Nhung

1/9/1996

B

Ðịa lí

24

Ngô Kim Oanh

21/08/1996

C

Ngữ Văn

25

Lương Thị Phượng

8/11/1996

B

Lịch Sử

Nhóm 5

12D2
Lê Thị Thu
0912280639

26

Bùi Phú Quý

1/2/1994

B

Vật lý

27

Hoàng Thị Quyên

14/06/1996

C

Ngữ Văn

28

Cháng Thị Sen

12/11/1996

B

Ðịa lí

29

Bùi Văn Tài

5/6/1996

A

GD Thể chất

 

Lớp 12

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Trần Ngọc Anh

3/10/1995

A

Sinh học

Nhóm 1

12D3
Lê Thị Loan
0936820674

2

Lê Kim Anh

18/02/1995

A

GD Đặc biệt

3

Đặng Thị Chinh

28/02/1996

A

GD Quốc phòng

4

Đinh Thị Dung

4/9/1996

A

GD Đặc biệt

5

Chu Thanh Huyền

5/8/1996

A

GD Đặc biệt

6

Lê Thị Thu Huyền

9/9/1996

B

GD Quốc phòng

7

Trần Thị Lan

21/01/1996

B

Toán - Tin

Nhóm 2

12D4
Chu Thị Minh Phương
0948666268 

8

Quách Thị Kim Liên

29/06/1995

A

Sinh học

9

Đỗ Thị Thảo Liên

20/04/1995

B

Ngữ Văn

10

Dương Thị Thu Liên

24/08/1996

B

Hóa học

11

Nguyễn Thị Hương Loan

4/5/1996

K

Vật lý

12

Đinh Thị Ly

25/03/1994

A

Sinh học

13

Diệp Phương Mai

27/12/1996

K2

Toán - Tin

Nhóm 3

11A1

 Trần Thu Hảo
0904030562

14

Đỗ Thị Mơ

16/04/1996

B

Ngữ Văn

15

Nguyễn Dương Nga

12/3/1993

A

Sinh học

16

Bùi Thị Nga

15/03/1996

B

Ðịa lí

17

Làm Thị Nguyệt

25/01/1996

C

Ngữ Văn

18

Nguyễn Hữu Nhật

5/8/1996

K2

Toán - Tin

19

Lò Thị Công Nhớ

27/07/1995

A

Sinh học

Nhóm 4

11A3
Ma Thị Vũ Bình
0917501851 

20

Nguyễn Thị Hồng Nhung

17/01/1996

C

Toán - Tin

21

Hoàng Thị Nhung

11/2/1996

B

Ðịa lí

22

Lương Hoàng Oanh

5/6/1996

B

GD Quốc phòng

23

Ma Văn Thạch

14/12/1995

A

GD Đặc biệt

24

Xa Thị Thảo

9/9/1994

A

Sinh học

25

Đỗ Phương Thảo

19/05/1996

A

GD Đặc biệt

Nhóm 5

11D1
Hà Song Hải Liên
0982955980

26

Phạm Thị Phương Thảo

4/9/1995

D

Ngữ Văn

27

Nguyễn Phương Thuý

30/05/1996

B

Lịch Sử

28

Vũ Thị Thu Trang

8/7/1996

B

Lịch Sử

29

Triệu Tòn Tư

10/11/1996

A

GD Quốc phòng

30

Đặng Thị Xim

1/3/1996

A

Sinh học

 

Lớp 13

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Võ Hồng Ngọc Bích

24/08/1996

A

LLCT & GDCD

Nhóm 1

11D2
Nguyễn Thùy Dương
0983011486

2

Nguyễn Diệu Hằng

19/11/1996

A

Sinh học

3

Bùi Thị Thu Hiền

3/8/1996

A

Sinh học

4

Nguyễn Thị Hoan

15/02/1996

A

Sinh học

5

Khương Thị Minh Huệ

30/11/1996

A

Sinh học

6

Ngô Thị Thanh Hương

19/08/1996

A

Sinh học

7

Trần Lê Phương Linh

11/11/1996

K2

Toán - Tin

Nhóm 2

11D3
Đặng Thị Hiền
0988340394

8

Trần Thị Thuỳ Linh

15/07/1996

K2

Toán - Tin

9

Nguyễn Thị Hồng Ngọc

22/04/1996

A

Sinh học

10

Nguyễn Đức Nhân

3/10/1996

K2

Toán - Tin

11

Đoàn Thị Nhạn

24/06/1996

K2

Toán - Tin

12

Phùng Thị Phượng

13/07/1996

B

Ðịa lí

13

Hà Thị Thanh

25/12/1996

K2

Toán - Tin

Nhóm 3

11D4
Nguyễn Kim Liên
0983570810

14

Vũ Phương Thảo

31/01/1995

A

GD Tiểu học

15

Phạm Phương Thảo

8/4/1996

K2

Toán - Tin

16

Phạm Hoàng Thịnh

18/07/1996

K2

Toán - Tin

17

Bùi Thị Thơm

16/11/1996

K2

Toán - Tin

18

Phan Thị Anh Thư

12/9/1996

K2

Toán - Tin

19

Nguyễn Trí Thượng

27/11/1996

K2

Toán - Tin

Nhóm 4

11N1

Võ Hải
0904591616

20

Nguyễn Thị Phương Thuý

2/7/1996

TN

Sinh học

21

Ngô Thị Thuỳ

1/6/1996

B

Lịch Sử

22

Trần Thuỷ Tiên

4/5/1996

K2

Toán - Tin

23

Trần Thanh Tùng

19/11/1996

K2

Toán - Tin

24

Phạm Văn Tuyên

14/07/1996

K2

Toán - Tin

25

Phạm Ngọc Tuyến

7/5/1995

A

CNTT

Nhóm 5

11N2
Lê Mai Khuyên
0982955980 

26

Cao Thục Uyên

13/05/1996

D

Ngữ Văn

27

Đỗ Thị Hải Yến

13/05/1996

K2

Toán - Tin

28

Ngô Thị Hải Yến

30/07/1996

K2

Toán - Tin

29

Vũ Thị Hải Yến

26/02/1996

K2

Toán - Tin

 

Lớp 14

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Phạm Thị Lan Anh

20/02/1996

A

Ðịa lí

Nhóm 1

10A1
Lê Văn Cường
0912345820

2

Hoàng Văn Chiến

18/09/1996

A

Ðịa lí

3

Nguyễn Văn Chung

13/10/1996

A

Ðịa lí

4

Hoàng Văn Đặng

19/02/1996

K

Vật lý

5

Đào Thị Thu Hà

10/5/1996

A

Ðịa lí

6

Nguyễn Thị Thu Hằng

25/11/1996

K

Vật lý

7

Vũ Thị Thu Hằng

22/11/1996

A

Ðịa lí

Nhóm 2

10A2
Trần Thu Hảo
0904030562

8

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

22/02/1996

A

Ðịa lí

9

Vũ Thị Thu Hiền

23/01/1996

A

Ngữ Văn

10

Nguyễn Thị Hường

23/02/1996

B

GD Quốc phòng

11

Nguyễn Thị Minh Khuê

7/10/1996

K

Vật lý

12

Nguyễn Thị Thu Lam

18/06/1996

A

Ðịa lí

13

Nguyễn Thanh Lâm

26/06/1995

K

Vật lý

Nhóm 3

10D1
Hoàng Lan Anh
0979457756

14

Tạ Duy Lãm

7/5/1996

A

Ðịa lí

15

Đỗ Thị Liễu

1/1/1996

A

Ðịa lí

16

Khúc Thị Trà My

16/06/1996

K

Vật lý

17

Nguyễn Minh Nguyệt

8/2/1996

K

Vật lý

18

Mai Thị Hà Nhi

10/12/1995

B

GD Quốc phòng

Nhóm 4

10D2
Phạm Thị Thu Phương
0989205319

19

Nguyễn Thị Hồng Nhung

16/05/1996

K

Vật lý

20

Nguyễn Lan Phương

16/08/1996

A

CNTT

21

Nguyễn Phương Thảo

14/03/1996

D

Ngữ Văn

22

Phạm Thuỳ Trang

6/5/1996

A

Tâm lý

 

Lớp 15

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Nguyễn Thị Lan Anh

3/6/1996

K

Vật lý

Nhóm 1

10D3
Nguyễn Minh Huệ
0986271278 

2

Trần Thu Anh

9/4/1996

A

Vật lý

3

Vũ Thị Vân Anh

22/12/1996

A

Vật lý

4

Trương Thị Thuỳ Anh

16/12/1996

A

Hóa học

5

Nguyễn Thành Đạt

23/10/1995

A

Hóa học

6

Hà Thị Dịu

2/9/1996

K

Vật lý

7

Nguyễn Anh Đức

30/08/1995

A

Vật lý

Nhóm 2

10D4
Trần Thị Thúy
0982177893

8

Đoàn Ngọc Mỹ Duyên

10/2/1996

A

Hóa học

9

Hà Thị Hà

23/05/1995

A

Hóa học

10

Nguyễn Thị Hằng

9/9/1996

A

Hóa học

11

Trần Thị Minh Hằng

23/11/1996

A

Hóa học

12

Nguyễn Thị Hậu

31/10/1996

A

Hóa học

13

Phạm Thị Hoài

12/8/1996

A

Hóa học

Nhóm 3

10D5
Phạm Thị My
0988754437

14

Nguyễn Thị Bích Hường

22/11/1996

A

Vật lý

15

Lê Thị Lan

13/11/1996

A

Vật lý

16

Đỗ Thị Lệ

28/02/1996

A

Ðịa lí

17

Mẫn Thị Bích Ngọc

1/12/1996

B

Vật lý

18

Mai Thị Ngọc

5/8/1996

B

Hóa học

19

Hoàng Thị Phượng

19/01/1996

K

Vật lý

Nhóm 4

10N1
Đặng Thị Thanh Xuân
0902323866 

20

Dương Thị Phượng

20/10/1996

CN

SP Kỹ thuật

21

Nguyễn Thị Hồng Thắm

30/08/1996

B

Vật lý

22

Trần Thị Thắm

6/6/1996

B

Hóa học

23

Nguyễn Thị Thảo

8/8/1996

B

Hóa học

24

Đoàn Thu Thảo

17/01/1996

A

Sinh học

25

Đinh Thị Thêm

9/9/1996

DN

SP Kỹ thuật

Nhóm 5

10N2
Phạm Thị Hương Lan
0983422677 

26

Hoàng Thị Thuý

10/7/1991

D

Ngữ Văn

27

Nguyễn Thị Thu Thuỷ

28/11/1996

B

Vật lý

28

Nguyễn Thu Trang

5/12/1995

B

Vật lý

29

Phạm Thu Trang

23/11/1996

K

Vật lý

30

Trần Thị Huyền Trang

20/07/1995

K

Vật lý

Lớp 16

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Phạm Thị Ngọc Anh

22/12/1996

CN

SP Kỹ thuật

Nhóm 1

9A3
Lê Thị Thanh Huyền
0915433979

2

Hoàng Hải Anh

7/5/1996

A

Ngữ Văn

3

Nguyễn Thị Cẩm Anh

23/04/1996

A

Ngữ Văn

4

Nguyễn Thị ánh

16/12/1996

DT

SP Kỹ thuật

5

Nguyễn Thị Chung

20/07/1996

A

Vật lý

6

Nhâm Thị Thu Hà

11/7/1996

A

Ngữ Văn

7

Thái Thị Hoa

20/07/1996

B

Ngữ Văn

Nhóm 2

9A5
Trần Thị Thúy
0912487968

8

Nguyễn Thị Thu Huệ

27/02/1996

B

Ngữ Văn

9

Vũ Lan Hương

18/07/1996

TN

Sinh học

10

Đỗ Thị Khánh Hường

1/5/1996

B

Ngữ Văn

11

Nguyễn Thị Thuỳ Linh

17/10/1996

A

Vật lý

12

Ngô Thị Thuỳ Linh

7/5/1996

B

Ngữ Văn

13

Vũ Tiến Lộc

3/10/1996

DT

SP Kỹ thuật

Nhóm 3

9A6
Nguyễn Thị Hợp
0988399603 

14

Trần Tiểu Ly

25/02/1996

A

Vật lý

15

Cao Thị Ngân

22/02/1996

B

Ngữ Văn

16

Lê Thị Thanh Ngoan

28/10/1996

B

LLCT & GDCD

17

Lê Khánh Ngọc

8/4/1996

A

Triết học

18

Trần Thị Mai Phương

5/1/1996

B

LLCT & GDCD

19

Ngô Thị Phương

18/05/1995

CN

SP Kỹ thuật

Nhóm 4

8A1

Nguyễn Thu Hà
0912321457

20

Hoàng Thị Như Quỳnh

20/01/1996

K

Hóa học

21

Nguyễn Vũ Nam Sơn

14/11/1993

CN

SP Kỹ thuật

22

Trần Thị Thanh

12/10/1995

B

GD Quốc phòng

23

Hà Thị Hương Thảo

17/09/1995

D

Ngữ Văn

24

Nguyễn Thị Phương Thảo

19/02/1996

B

LLCT & GDCD

25

Đinh Diệu Thuý

26/05/1996

TN

Sinh học

Nhóm 5

8A3

Nguyễn Thị Tâm
0904919199

26

Tạ Thị Hà Trang

7/9/1996

TN

Sinh học

27

Nguyễn Thục Trinh

11/7/1996

B

LLCT & GDCD

28

Phạm Thị Hoàng Yến

18/05/1996

TN

Sinh học

29

Hoàng Hải Yến

25/01/1996

CN

SP Kỹ thuật

 

Lớp 17

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Lưu Thuý An

14/11/1996

A

Toán - Tin

Nhóm 1

8A4

 Ngọc Châu Vân
0983813275

2

Nguyễn Mai Anh

11/4/1996

E

LLCT & GDCD

3

Phạm Mai Anh

19/11/1996

A

Tiếng Anh

4

Nguyễn Đức Cường

25/12/1996

A

Toán - Tin

5

Nguyễn Văn Cường

25/11/1996

A

Toán - Tin

6

Trần Thiện Thanh Giang

17/09/1996

A

Toán - Tin

7

Phạm Hồng Hải

12/10/1996

DT

SP Kỹ thuật

Nhóm 2

8A5
Vũ Thị Thanh Huyền
0989557929

8

Lê Ngọc Hân

1/6/1996

A

Ngữ Văn

9

Nguyễn Thị Hiền

20/10/1996

A

Toán - Tin

10

Nguyễn Đức Hiệp

21/10/1996

A

Toán - Tin

11

Tô Hoàng Hiệp

27/02/1996

A

Toán - Tin

12

Phạm Minh Hiếu

1/11/1995

TN

Lịch Sử

13

Nguyễn Thị Bích Hồng

16/09/1996

B

Toán - Tin

Nhóm 3

 

7A1
Trương Thị Hồng Hạnh
0912690556

14

Trần Văn Hưng

5/5/1995

B

Toán - Tin

15

Bùi Thị Ngọc Mai

12/12/1996

B

Toán - Tin

16

Nguyễn Ngân Nga

21/07/1996

K

Vật lý

17

Phùng Thị Bích Ngọc

27/09/1996

C

Toán - Tin

18

Ngô Thị Hồng Ngọc

5/5/1996

B

Tiếng Anh

19

Nguyễn Thị Diệu Oanh

25/09/1995

C

Ngữ Văn

Nhóm 4

7A2

Nguyễn Hương Thảo
0983891103

20

Nguyễn Ngọc Oanh

23/11/1996

TN

Hóa học

21

Nguyễn Thị Kiều Oanh

8/4/1996

B

Tiếng Anh

22

Nguyễn Đăng Thị Quỳnh

29/02/1996

TN

Hóa học

23

Nguyễn Thy San

9/8/1996

B

Tiếng Anh

24

Hoàng Thị Thảo

4/4/1996

C

Ngữ Văn

25

Nguyễn Thị Thu Thuỷ

23/08/1996

B

Tiếng Anh

Nhóm 5

 

7A3
Lê Thị Hạnh
0983944940

26

Sình A Tống

26/10/1996

B

LLCT & GDCD

27

Đỗ Minh Tuấn

26/05/1996

D

Toán - Tin

28

Đinh Khánh Uyên

8/8/1995

E

LLCT & GDCD

29

Nguyễn Thị Vân

18/01/1996

TN

Ngữ Văn

30

Ngô Thị Yến

25/08/1996

E

LLCT & GDCD

  • Lưu ý sinh viên giờ ra vào lớp:

-          Tiết 1: 7h20’  – 8h5’       ;    13h05’ – 13h55’

-          Tiết 2:  8h10’  – 8h55’    ;  13h55 – 14h40’

-          Tiết 3: 9h        -  9h45’    ;  14h45’ – 15h30’

-          Tiết 4: 9h55’   – 10h40’  ; 15h40’ – 16h25’

        -          Tiết 5: 10h45’  - 11h30’  ; 16h30’ – 17h15’

Tác giả: BGH