Lượt xem: 1177 | Gửi lúc: 15:33' 25/10/2015
Bookmark and Share

KẾ HOẠCH THỰC HÀNH NGHỀ SINH VIÊN K64 (Đợt 3, từ 2/11 – 28/11/2015)

KẾ HOẠCH THỰC HÀNH NGHỀ SINH VIÊN K64

(Đợt 3,  từ 2/11 – 28/11/2015)

 

1.      Kế hoạch  dự giờ chào cờ TH nghề  Sinh viên K64

STT

Thời gian

(Thứ ,ngày)

Lớp

Địa điểm

Ghi chú

1

Thứ 2 (2/11)

7h15’ – 8h5’

Lớp 26,27,28,30

Sân trường NTT

96 SV

2

Thứ 2 (2/11)

16h25’ – 17h15’

 Lớp 29,47,48

Sân trường NTT

 86 SV

 

  1. Kế hoạch dự giờ sinh hoạt:

-          7 lớp thực hành nghề đợt 3 dự giờ sinh hoạt lớp được phân công chủ nhiệm vào thứ 7 ngày 7/11/ 2015.

-          7 lớp thực hành nghề đợt 3 tổ chức giờ sinh hoạt lớp theo sự phân công, hướng dẫn của GVCN nhóm mình được phân công.

  1. Kế hoạch gặp mặt:

      - Thời gian:  8h thứ 7 ngày 31/11/2015

- Địa điểm: Phòng 405 N1 Trường  NTT

- Thành phần:

+ Ban giám hiệu: Thầy Đỗ Danh Bích phó Hiệu trưởng

+ Trưởng đoàn 

+ Cô Trịnh Lan
+ Cô Vũ Thị Hiệp cán bộ phụ trách THSP

 + 184 sinh viên K64 thực hành nghề đợt 3

  1. Kế hoạch phân công giáo viên hướng dẫn chủ nhiệm

Lớp 26

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Đỗ Thị Đào

25/02/1995

A

Tiếng Pháp

Nhóm 1

 12A1
Vũ Ngọc Toản
0932362369

2

Nguyễn Thuỳ Dương

22/12/1996

A

Tiếng Pháp

3

Thái Thị Mỹ Duyên

9/10/1996

A

Lịch Sử

4

Trương Ngọc Hà

18/07/1996

A

Triết học

5

Nguyễn Thị Hằng

20/08/1996

A

Triết học

6

Nguyễn Như Hoa

9/10/1996

A

Triết học

7

Đỗ Thị Hồng

1/11/1996

A

Triết học

Nhóm 2

12A2

Võ Hải
0904591616
 

8

Nguyễn Mạnh Hùng

29/11/1995

B

Lịch Sử

9

Đồng Văn Hùng

23/12/1996

A

Triết học

10

Đỗ Thị Thu Huyền

26/10/1996

A

CNTT

11

Lê Lưu Huệ Khanh

3/7/1996

A

Tiếng Pháp

12

Phạm Ngân Khánh

10/5/1996

A

Tiếng Pháp

13

Nguyễn Thị Mỹ Linh

7/1/1995

B

Lịch Sử

Nhóm 3

12A3
Ứng Thị Duyệt Hồng
0984211173

14

Đỗ Thị Ly

6/10/1996

A

Lịch Sử

15

Nguyễn Vũ Minh

2/9/1996

B

Hóa học

16

Phạm Hoàng Trà My

25/03/1996

A

Tiếng Pháp

17

Nguyễn Thị Trà My

6/10/1995

A

Triết học

18

Nguyễn Thị Thu Ngân

22/02/1996

A

Tiếng Pháp

19

Lê Hải Nhi

9/8/1996

C

Ngữ Văn

Nhóm 4

12N1
Phạm Thị Kim Anh
0902240603

20

Tạ Thị Trang Nhung

17/10/1996

C

Ngữ Văn

21

Trần Linh Phụng

9/4/1996

C

Ngữ Văn

22

Trương Mai Phương

11/7/1996

C

Ngữ Văn

23

Nguyễn Trúc Quỳnh

25/07/1996

A

Tiếng Pháp

24

Nguyễn Ngọc Thắng

24/02/1995

DT

SP Kỹ thuật

25

Bùi Hương Thảo

1/8/1995

A

Triết học

Nhóm 5

12D1
Lê Thị Cẩm Tú
0982985687

26

Lê Phương Thảo

11/2/1996

C

Ngữ Văn

27

Nguyễn Phương Thảo

2/11/1996

C

Ngữ Văn

28

Phạm Thị Thu

5/7/1995

A

Triết học

29

Nguyễn Văn Tiến

2/2/1993

B

LLCT & GDCD

30

Vũ Ngọc Vân

2/12/1996

A

Triết học

 

Lớp 27

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Trần Thị Hải Anh

25/03/1995

E

LLCT & GDCD

Nhóm 1

 12D2
Lê Thị Thu
0912280639

2

Nguyễn Ngọc Anh

3/2/1995

A

LLCT & GDCD

3

Trần Thị Thu Hà

21/10/1995

DT

SP Kỹ thuật

4

Trần Khánh Hà

19/06/1996

TN

Ngữ Văn

5

Trần Thị Hân

13/09/1996

A

Tiếng Anh

6

Giáp Thị Phương Hoa

7/8/1996

A

LLCT & GDCD

7

Nguyễn Thị Hoà

18/06/1996

E

LLCT & GDCD

Nhóm 2

12D4
Chu Thị Minh Phương
0948666268 

8

Nguyễn Thanh Hoà

1/3/1996

B

Toán - Tin

9

Nguyễn Thị Hoài

20/08/1996

B

Toán - Tin

10

Nguyễn Thị Thu Hương

1/11/1996

DT

SP Kỹ thuật

11

Vũ Như Huynh

10/9/1996

DT

SP Kỹ thuật

12

Chu Thị Lai

25/09/1996

E

LLCT & GDCD

13

Nguyễn Hương Lan

17/02/1996

E

LLCT & GDCD

Nhóm 3

11A1

 Trần Thu Hảo
0904030562

14

Hoàng Thị Liên

8/1/1996

E

LLCT & GDCD

15

Phạm Thị Thuỳ Linh

18/02/1996

E

LLCT & GDCD

16

Đặng Thị Khánh Linh

7/12/1996

B

Toán - Tin

17

Lê Thị Linh

12/1/1995

DT

SP Kỹ thuật

18

Phạm Quang Minh

20/10/1996

E

LLCT & GDCD

19

Nguyễn Thị Quỳnh Nam

2/8/1996

B

Tiếng Anh

Nhóm 4

 11A2
Lê Thị Loan
0936820674

20

Trần Thị Hồng Ngát

20/09/1996

B

Ngữ Văn

21

Nguyễn Khánh Phương

4/9/1996

E

LLCT & GDCD

22

Nguyễn Vũ Ngọc Phương

20/09/1995

A

CNTT

23

Đoàn Khánh Quyên

3/1/1996

C

Toán - Tin

24

Vũ Thị Thuý Quỳnh

10/10/1996

C

Ngữ Văn

25

Hoàng Kim Sơn

16/08/1996

A

CNTT

Nhóm 5

11A3
Ma Thị Vũ Bình
0917501851 
 

26

Lê Thị Phương Thảo

1/12/1996

E

LLCT & GDCD

27

Nguyễn Hữu Tiến

14/10/1996

DT

SP Kỹ thuật

28

Hồ Thị Trang

12/7/1996

E

LLCT & GDCD

29

Lê Thị Quỳnh Trang

12/2/1996

D

Toán - Tin

30

Nguyễn Văn Tuyết

11/10/1995

B

Lịch Sử

 

Lớp 28

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Nguyễn Thị Anh

1/12/1996

TN

Lịch Sử

Nhóm 1

11D1
Hà Song Hải Liên
0982955980
 

2

Nguyễn Trần Hồng Anh

22/08/1996

A

Tiếng Pháp

3

Bùi Đức Chính

18/03/1995

B

LLCT & GDCD

4

Hoàng Văn Duy

27/11/1994

B

GD Quốc phòng

5

Nguyễn Thị Thu Hương

23/02/1996

E

LLCT & GDCD

6

Hoàng Thị Thu Huyền

6/6/1995

A

Quản lí GD

7

Nguyễn Thị Ngọc Huyền

3/1/1996

A

Tiếng Pháp

Nhóm 2

11D2
Nguyễn Thùy Dương
0983011486

8

Trần Thị Liễu

10/8/1995

B

Tiếng Anh

9

Đỗ Thị Nhật Linh

1/2/1996

A

Tiếng Pháp

10

Bùi Thị Mỹ Linh

5/9/1995

A

Tâm lý

11

Lê Hải Minh

30/06/1996

A

Tiếng Pháp

12

Nguyễn Trà My

8/8/1995

B

Tiếng Anh

13

Mala Nambouth

23/07/1994

B

Tiếng Anh

Nhóm 3

11D3
Đặng Thị Hiền
0988340394

 

14

Nguyễn Thị Kim Ngân

12/1/1996

B

Tiếng Anh

15

Phạm Thị Ngọc

30/11/1995

A

Tiếng Pháp

16

Nguyễn Thị Hồng Ngọc

26/09/1995

A

Triết học

17

Nông Thị Thuỳ Nhung

4/6/1995

B

GD Quốc phòng

18

Nguyễn Kim Phụng

4/2/1996

A

Tiếng Pháp

19

Đàm Văn Thành

24/10/1996

B

Tiếng Anh

20

Bùi Thị Thơm

7/10/1996

B

GD Quốc phòng

Nhóm 4

11D4
Nguyễn Kim Liên
0983570810

 

21

Phi Thị Thu

4/8/1995

A

Triết học

22

Hà Phương Thuý

14/01/1996

B

Tiếng Anh

23

Trần Thu Thuỷ

19/10/1996

B

Tiếng Anh

24

Nguyễn Thị Thùy

18/06/1996

B

GD Quốc phòng

25

Ngô Quỳnh Trang

4/1/1996

A

Tiếng Pháp

26

Bùi Minh Tuyên

3/12/1993

A

GD Quốc phòng

 

Lớp 29

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Chu Thị Lan Anh

19/10/1996

A

Ðịa lí

Nhóm 1

11N2
Lê Mai Khuyên
0983099885

2

Vũ Thị Minh Châu

6/10/1996

CN

SP Kỹ thuật

3

Lê Ngọc Dũng

27/02/1992

K

Hóa học

4

Vũ Thị Thu Hằng

8/8/1996

DN

SP Kỹ thuật

5

Vi Văn Hoà

9/5/1996

TN

Ðịa lí

6

Hà Mỹ Linh

23/08/1995

B

Ðịa lí

7

Hoàng Thị Linh

24/09/1996

A

LLCT & GDCD

Nhóm 2

10A1
Lê Văn Cường
0912345820

8

Trần Thị Mai Loan

26/12/1996

B

Ðịa lí

9

Nguyễn Thuỳ Lương

31/08/1996

A

Lịch Sử

10

Phan Thị Mai

16/11/1996

B

Ðịa lí

11

Lưu Thị Mai

26/06/1996

B

Ngữ Văn

12

Phạm ánh Mây

4/9/1996

B

Ðịa lí

13

Đinh Thị Mến

8/10/1996

B

Ðịa lí

Nhóm 3

10D1
Hoàng Lan Anh
0979457756

 

14

Trần Thị Hà Mi

4/4/1996

B

Ðịa lí

15

Nguyễn Thị Ngọc

1/1/1996

B

Ðịa lí

16

Tạ Như Quỳnh

30/08/1995

B

GD Thể chất

17

Thái Thị Thắm

27/02/1996

B

Ðịa lí

18

Phan Huy Thao

2/1/1996

B

GD Thể chất

19

Hoàng Thị Bích Thảo

19/02/1996

B

Ðịa lí

Nhóm 4

10D2
Phạm Thị Thu Phương
0989205319

20

Nguyễn Thị Thảo

24/01/1996

TN

Ðịa lí

21

Trần Thị Thơm

7/11/1996

B

Ðịa lí

22

Trần Thị Thư

7/10/1996

CN

SP Kỹ thuật

23

Đặng Thị Thu Thuỷ

10/1/1995

B

Ðịa lí

24

Đỗ Quốc Toản

10/11/1996

B

Ðịa lí

25

Nguyễn Thị Huyền Trang

5/8/1996

B

Ðịa lí

Nhóm 5

10D3
Nguyễn Minh Huệ
0986271278 
 

26

Phan Thị Quỳnh Trang

6/10/1996

B

Ðịa lí

27

Phạm Huyền Trang

15/01/1995

B

Ðịa lí

28

Hoàng Thị Xuân

5/4/1995

TN

Ðịa lí

29

Nguyễn Thị Hải Yến

19/08/1996

D

Ngữ Văn

30

Trần Thị Yến

28/02/1996

TN

Ngữ Văn

 

Lớp 30

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Vũ Thị Hiền

7/1/1996

A

Lịch Sử

Nhóm 1

10D4
Trần Thị Thúy
0914438341

2

Trần Duy Lượng

17/10/1979

A

Quản lí GD

3

Vũ Hồng Ly

13/03/1996

TN

Hóa học

4

Vũ Thị Mỹ

25/12/1996

A

Nghệ thuật

5

Hoàng Hữu Quốc

18/06/1993

B

GD Thể chất

6

Nguyễn Thị Thủy

5/6/1996

A

Nghệ thuật

7

Trần Thị Trinh

4/12/1996

TN

Ngữ Văn

8

Nguyễn Thị Cẩm Vân

27/02/1996

TN

Hóa học

 

Lớp 47

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Nguyễn Hồng Anh

6/12/1996

E

LLCT & GDCD

Nhóm 1

10D5
Phạm Thị My
0988754437

2

Đinh Phương Anh

6/12/1996

A

Lịch Sử

3

Trần Thị Dịu

6/11/1996

A

Tiếng Anh

4

Lê Thu Giang

9/10/1996

A

Tiếng Anh

5

Doãn Thu Hà

14/02/1996

A

LLCT & GDCD

6

Lê Nguyễn Thanh Hà

6/11/1996

A

Lịch Sử

7

Lâm Thu Hà

2/9/1995

A

Tiếng Anh

Nhóm 2

10D6
Nguyễn Hương Thảo
0983891103

8

Phạm Thị Thu Hằng

11/6/1995

A

LLCT & GDCD

9

Lê Thị Hảo

18/11/1996

E

LLCT & GDCD

10

Nguyễn Thị Thu Hiền

23/09/1996

A

Ðịa lí

11

Mai Thị Hợp

14/05/1995

E

LLCT & GDCD

12

Phạm Thị Hương

5/11/1996

A

LLCT & GDCD

13

Nguyễn Thị Thu Hường

5/4/1996

B

Toán - Tin

Nhóm 3

10N1
Đặng Thị Thanh Xuân
0902323866

14

Đào Thị Khánh Ly

30/08/1996

B

Toán - Tin

15

Trần Thị Ngọc Mai

17/07/1996

A

Lịch Sử

16

Nguyễn Thị Phương Nga

15/07/1996

A

Lịch Sử

17

Nguyễn Thị Phương Ngân

20/11/1996

B

Tiếng Anh

18

Lương Thị Hồng Ngọc

25/02/1996

A

LLCT & GDCD

19

Đỗ Thị Quỳnh

24/08/1995

B

LLCT & GDCD

Nhóm 4

10N2
Phạm Thị Hương Lan
0983422677

20

Nguyễn Thị Minh Tâm

22/07/1996

B

LLCT & GDCD

21

Nguyễn Thị Hà Thanh

1/7/1996

B

Tiếng Anh

22

Vương Thị Thu Thảo

27/08/1996

B

Tiếng Anh

23

Vũ Hà Thu

7/5/1996

TN

Lịch Sử

24

Nguyễn Thu Trang

6/4/1996

B

LLCT & GDCD

25

Phạm Huyền Trang

31/10/1996

B

LLCT & GDCD

Nhóm 5

 9A1
Ngọc Châu Vân
0983813275

26

Nguyễn Thị Thuỳ Trang

9/6/1996

TN

Hóa học

27

Nguyễn Thị Đài Trang

26/03/1996

B

Lịch Sử

28

Trần Ngọc Viên

17/09/1990

B

LLCT & GDCD

29

Chu Thị Hải Yến

14/07/1996

B

Tiếng Anh

30

Điêu Thị Yêu

26/01/1996

B

Lịch Sử

 

Lớp 48

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp hành chính

Khoa

Nhóm

GV hướng dẫn/
SĐT

1

Nguyễn Thị Hoài Anh

15/01/1996

A

Tiếng Anh

Nhóm 1

9A2
Nguyễn Thị Tâm
0904919199

 

2

Trần Thị ánh

26/02/1996

E

LLCT & GDCD

3

Phan Thuỳ Dương

27/12/1996

A

Vật lý

4

Vũ Thị Duyên

19/10/1996

E

LLCT & GDCD

5

Ngô Ngân Giang

20/04/1995

A

Hóa học

6

Phan Minh Hằng

7/4/1996

A

Tiếng Anh

7

Nguyễn Văn Hiện

24/06/1996

A

Hóa học

Nhóm 2

9A3

Lê Thị Thanh Huyền

0915433979 

8

Nguyễn Thị Hoà

6/10/1996

A

Tiếng Anh

9

Nguyễn Thị Hoan

31/08/1996

A

Tiếng Pháp

10

Nguyễn Thị Hồng

21/10/1996

A

GD Quốc phòng

11

Vũ Thuý Hồng

7/12/1996

TN

Lịch Sử

12

Lưu Thị Hồng

21/09/1993

A

Tiếng Pháp

13

Nguyễn Trung Hưng

9/9/1995

A

Hóa học

Nhóm 3

 9A4
Nguyễn Thu Hà
0912321457

 

14

Đỗ Thị Thanh Hương

7/10/1996

E

LLCT & GDCD

15

Phạm Thị Huyền

8/11/1996

A

Quản lí GD

16

Nguyễn Quỳnh Mai

14/12/1995

B

Ngữ Văn

17

Trần Quang Phát

25/05/1989

A

Hóa học

18

Nguyễn Hồng Phúc

13/07/1996

TN

Ngữ Văn

19

Trần Thị Lan Phương

3/5/1996

TN

Hóa học

Nhóm 4

9A5
Trần Thị Thúy
0912487968

20

Đỗ Thị Quyên

9/1/1996

E

LLCT & GDCD

21

Trần Thị Quỳnh

4/2/1995

E

LLCT & GDCD

22

Lê Như Quỳnh

19/10/1996

B

Tiếng Anh

23

Nguyễn Phương Thảo

8/8/1995

A

Hóa học

24

Nguyễn Thị Thêm

10/8/1996

E

LLCT & GDCD

25

Nguyễn Thị Phương Trâm

10/9/1996

CN

SP Kỹ thuật

Nhóm 5

 9A6
Nguyễn Thị Hợp
0988399603
  

26

Nông Thị Trang

19/05/1996

E

LLCT & GDCD

27

Phạm Thu Trang

23/08/1993

E

LLCT & GDCD

28

Đặng Thị Trinh

16/08/1996

E

LLCT & GDCD

29

Đinh Thị Hải Vân

15/01/1996

E

LLCT & GDCD

30

Lê Tuấn Vũ

15/07/1995

B

Hóa học

 

  • Lưu ý sinh viên giờ ra vào lớp:

-          Tiết 1: 7h20’  – 8h5’       ;    13h05’ – 13h55’

-          Tiết 2:  8h10’  – 8h55’    ;  13h55 – 14h40’

-          Tiết 3: 9h        -  9h45’    ;  14h45’ – 15h30’

-          Tiết 4: 9h55’   – 10h40’  ; 15h40’ – 16h25’

Tiết 5: 10h45’  - 11h30’  ; 16h30’ – 17h15’
Tác giả: BGH